Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a perspective

/ɡɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp cho ai đó một cách nhìn về điều gì đó. phr.

Định nghĩa · offer someone a way of looking at something.

“Traveling can give you a new perspective on life.”Du lịch có thể cho bạn một góc nhìn mới về cuộc sống.

“Her experience gave me a different perspective on the issue.”Kinh nghiệm của cô ấy đã cho tôi một góc nhìn khác về vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong suy nghĩ.

Ghi chú · Thích hợp trong các cuộc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...