Kho từ › Collocations · family › support decisions

support decisions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
hỗ trợ quyết định
UK /səˈpɔrt dɪˈsɪʒənz/ · US /səˈpɔrt dɪˈsɪʒənz/
to help and agree with choices made by family members
Parents should support decisions made by their children.
→ Cha mẹ nên hỗ trợ quyết định của con cái.
It's important to support each other's decisions in a family.→ Hỗ trợ quyết định của nhau trong gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
back choicesendorse decisions
Collocations
support choicessupport actions
🎯 IELTS: Thể hiện sự đồng thuận trong các câu hỏi về gia đình.
Giúp tạo ra sự tự tin cho các thành viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...