Kho từ › Collocations · family › encourage respect

encourage respect

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích sự tôn trọng
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈspɛkt/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈspɛkt/
to promote valuing others' opinions and feelings
Families should encourage respect among all members.
→ Gia đình nên khuyến khích sự tôn trọng giữa tất cả các thành viên.
Encourage respect for different viewpoints in discussions.→ Khuyến khích sự tôn trọng đối với các quan điểm khác nhau trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
promote regardfoster appreciation
Collocations
encourage mutual respectencourage self-respect
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự tôn trọng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sự tôn trọng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...