Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage respect

/ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈspɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tôn trọng phr.

Định nghĩa · to promote valuing others' opinions and feelings

“Families should encourage respect among all members.”Gia đình nên khuyến khích sự tôn trọng giữa tất cả các thành viên.

“Encourage respect for different viewpoints in discussions.”Khuyến khích sự tôn trọng đối với các quan điểm khác nhau trong các cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sự tôn trọng trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...