Kho từ › Collocations · family › encourage togetherness

encourage togetherness

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
khuyến khích việc dành thời gian bên nhau như một gia đình
UK /ɪnˈkʌr.ɪdʒ təˈɡeð.ər.nəs/ · US /ɪnˈkʌr.ɪdʒ təˈɡeð.ər.nəs/
to promote spending time together as a family
We should encourage togetherness during family gatherings.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự gắn bó trong các buổi họp gia đình.
Encouraging togetherness can strengthen family relationships.→ Khuyến khích sự gắn bó có thể làm cho các mối quan hệ gia đình thêm mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
promote bondingfoster unity
Collocations
encourage family togethernessencourage emotional togetherness
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa sự gắn kết.
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc gắn kết trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...