Kho từ › Từ vựng C1 · education › pedagogue

pedagogue

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Giáo viên, đặc biệt là người nghiêm khắc.
UK /ˈpɛd.ə.ɡɒg/ · US /ˈpɛd.ə.ɡɒg/
A teacher, especially a strict or pedantic one.
The pedagogue emphasized discipline in the classroom.
→ Giáo viên nhấn mạnh tính kỷ luật trong lớp học.
As a pedagogue, she believed in fostering creativity.→ Là một giáo viên, cô tin tưởng vào việc phát triển sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
educatorinstructor
Collocations
experienced pedagogueprogressive pedagogue
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về vai trò của giáo viên.
Giáo viên có thể có nhiều phong cách khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...