Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pedagogue

/ˈpɛd.ə.ɡɒg/ C1 IELTS

Nghĩa

Giáo viên, đặc biệt là người nghiêm khắc. n.

Định nghĩa · A teacher, especially a strict or pedantic one.

“The pedagogue emphasized discipline in the classroom.”Giáo viên nhấn mạnh tính kỷ luật trong lớp học.

“As a pedagogue, she believed in fostering creativity.”Là một giáo viên, cô tin tưởng vào việc phát triển sự sáng tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về vai trò của giáo viên.

Ghi chú · Giáo viên có thể có nhiều phong cách khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...