requisite
Nghĩa
Định nghĩa · needed for a particular purpose.
“He lacked the requisite skills for the job.”Anh ấy thiếu các kỹ năng cần thiết cho công việc.
“The requisite knowledge is essential for success in this field.”Kiến thức cần thiết là rất quan trọng để thành công trong lĩnh vực này.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về yêu cầu trong giáo dục.
Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh điều cần thiết trong học tập.