facilitation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of making a process easier or more achievable.
“Facilitation of discussions can lead to better outcomes.”Việc tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
“Effective facilitation is key in collaborative learning.”Tạo điều kiện hiệu quả là chìa khóa trong việc học hợp tác.
Mẹo IELTS · Đề cập đến facilitation khi thảo luận về phương pháp giảng dạy.
Ghi chú · Tạo điều kiện có thể giúp tăng cường sự tham gia của học sinh.