Kho từ › Từ vựng C1 · education › enrichment

enrichment

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Quá trình nâng cao chất lượng giáo dục.
UK /ɪnˈrɪtʃ.mənt/ · US /ɪnˈrɪtʃ.mənt/
The process of improving or enhancing the quality of education.
The enrichment programs provide additional learning opportunities.
→ Các chương trình nâng cao cung cấp cơ hội học tập bổ sung.
They focus on enrichment activities for gifted students.→ Họ tập trung vào các hoạt động nâng cao cho học sinh tài năng.
Đồng nghĩa
enhancementimprovement
Collocations
curricular enrichmenteducational enrichment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các chương trình học bổ sung.
Nâng cao có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...