metacognition
Nghĩa
Định nghĩa · Awareness and understanding of one's own thought processes.
“Metacognition helps students improve their learning strategies.”Nhận thức về tư duy giúp học sinh cải thiện chiến lược học tập của họ.
“Teachers can encourage metacognition in the classroom.”Giáo viên có thể khuyến khích nhận thức về tư duy trong lớp học.
Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về nhận thức trong bài viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.