Kho từ › Từ vựng C1 · education › metacognition

metacognition

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Nhận thức và hiểu biết về các quá trình tư duy của chính mình.
UK /ˌmet.ə.kɒɡˈnɪʃ.ən/ · US /ˌmet.ə.kɒɡˈnɪʃ.ən/
Awareness and understanding of one's own thought processes.
Metacognition helps students improve their learning strategies.
→ Nhận thức về tư duy giúp học sinh cải thiện chiến lược học tập của họ.
Teachers can encourage metacognition in the classroom.→ Giáo viên có thể khuyến khích nhận thức về tư duy trong lớp học.
Đồng nghĩa
self-awarenessreflection
Collocations
metacognition strategiespromote metacognition
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về nhận thức trong bài viết.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...