Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

curricular

/kəˈrɪk.jə.lər/ C1 IELTS

Nghĩa

Liên quan đến các môn học được dạy trong trường. adj.

Định nghĩa · Relating to the subjects that are taught in a school.

“Curricular activities enhance students' learning experiences.”Các hoạt động trong chương trình học nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh.

“The school offers various curricular options.”Trường cung cấp nhiều lựa chọn trong chương trình học.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng 'curricular' để mô tả các môn học trong bài viết.

Ghi chú · Các hoạt động ngoài giờ cũng có thể bổ sung cho chương trình học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...