Kho từ › Từ vựng C1 · education › erudite

erudite

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
có hoặc thể hiện kiến thức sâu rộng.
UK /ˈer.ʊ.daɪt/ · US /ˈer.ʊ.daɪt/
having or showing great knowledge or learning.
The professor was known for his erudite lectures.
→ Giáo sư nổi tiếng với những bài giảng uyên thâm.
Her erudite comments impressed the entire audience.→ Những bình luận uyên thâm của cô ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả.
Đồng nghĩa
learnedknowledgeablescholarly
Collocations
erudite scholarerudite discussionerudite analysis
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả người có kiến thức rộng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...