Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

erudite

/ˈer.ʊ.daɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

có hoặc thể hiện kiến thức sâu rộng. adj.

Định nghĩa · having or showing great knowledge or learning.

“The professor was known for his erudite lectures.”Giáo sư nổi tiếng với những bài giảng uyên thâm.

“Her erudite comments impressed the entire audience.”Những bình luận uyên thâm của cô ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ khán giả.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả người có kiến thức rộng lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...