Kho từ › Từ vựng C1 · education › cognizant

cognizant

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
nhận thức được điều gì đó.
UK /ˈkɑːɡ.nɪ.zənt/ · US /ˈkɑːɡ.nɪ.zənt/
being aware of something.
Students should be cognizant of their learning styles.
→ Học sinh nên nhận thức được phong cách học của mình.
She is cognizant of the challenges in the education system.→ Cô ấy nhận thức được những thách thức trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩa
awareconsciousinformed
Collocations
cognizant ofcognizant approachcognizant learning
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự hiểu biết trong các bài luận.
Thường dùng để nhấn mạnh sự nhận thức trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...