Kho từ › Từ vựng C1 · education › vicarious

vicarious

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
trải nghiệm qua trí tưởng tượng hoặc cảm xúc của người khác.
UK /vɪˈkeə.ri.əs/ · US /vɪˈkeə.ri.əs/
experienced in the imagination through the feelings or actions of another person.
Reading allows for vicarious experiences of different cultures.
→ Đọc sách cho phép trải nghiệm gián tiếp về các nền văn hóa khác nhau.
She found vicarious pleasure in her friend's adventures.→ Cô ấy tìm thấy niềm vui gián tiếp trong những cuộc phiêu lưu của bạn mình.
Đồng nghĩa
indirectempatheticsecondhand
Collocations
vicarious learningvicarious experiencevicarious pleasure
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả cảm xúc trong các bài viết.
Thường dùng khi nói về trải nghiệm học tập gián tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...