Kho từ › Collocations · family › promote cooperation

promote cooperation

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thúc đẩy sự hợp tác
UK /prəˈmoʊt ˌkoʊəˈpəreɪʃən/ · US /prəˈmoʊt ˌkoʊəˈpəreɪʃən/
to encourage working together in the family
Parents should promote cooperation among siblings.
→ Cha mẹ nên thúc đẩy sự hợp tác giữa các anh chị em.
Activities can promote cooperation in family tasks.→ Các hoạt động có thể thúc đẩy sự hợp tác trong các công việc gia đình.
Đồng nghĩa
encourage teamworkfoster collaboration
Collocations
promote teamworkpromote family cooperation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong gia đình.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...