Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote cooperation

/prəˈmoʊt ˌkoʊəˈpəreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự hợp tác phr.

Định nghĩa · to encourage working together in the family

“Parents should promote cooperation among siblings.”Cha mẹ nên thúc đẩy sự hợp tác giữa các anh chị em.

“Activities can promote cooperation in family tasks.”Các hoạt động có thể thúc đẩy sự hợp tác trong các công việc gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...