Kho từ › Từ vựng C1 · education › introspection

introspection

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Sự xem xét suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
UK /ˌɪn.trəˈspek.ʃən/ · US /ˌɪn.trəˈspek.ʃən/
The examination of one's own thoughts and feelings.
Introspection can lead to personal growth.
→ Sự tự suy nghĩ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
She practices introspection to understand her emotions.→ Cô ấy thực hành tự suy nghĩ để hiểu cảm xúc của mình.
Đồng nghĩa
self-reflectionself-examination
Collocations
deep introspectionintrospection process
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về sự tự nhận thức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...