Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

introspection

/ˌɪn.trəˈspek.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Sự xem xét suy nghĩ và cảm xúc của bản thân. n.

Định nghĩa · The examination of one's own thoughts and feelings.

“Introspection can lead to personal growth.”Sự tự suy nghĩ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

“She practices introspection to understand her emotions.”Cô ấy thực hành tự suy nghĩ để hiểu cảm xúc của mình.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về sự tự nhận thức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...