Kho từ › Collocations · family › prioritize communication

prioritize communication

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đặt giao tiếp lên hàng đầu
UK /praɪˈɔr.ɪ.taɪz kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ · US /praɪˈɔr.ɪ.taɪz kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
to consider communication as very important
It's vital to prioritize communication in family relationships.
→ Điều quan trọng là đặt giao tiếp lên hàng đầu trong các mối quan hệ gia đình.
Prioritizing communication can prevent misunderstandings.→ Đặt giao tiếp lên hàng đầu có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
Đồng nghĩa
emphasize communicationvalue communication
Collocations
prioritize open communicationprioritize family communication
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.
Giúp gia đình giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...