Kho từ › Từ vựng C1 · education › coalesce

coalesce

C1 v. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
hợp nhất để tạo thành một nhóm hoặc khối.
UK /koʊəˈlɛs/ · US /koʊəˈlɛs/
to come together to form one group or mass.
The different factions began to coalesce into a single movement.
→ Các phe phái khác nhau bắt đầu hợp nhất thành một phong trào duy nhất.
Ideas from various disciplines coalesce to form new theories.→ Những ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau hợp nhất để hình thành các lý thuyết mới.
Đồng nghĩa
mergeunite
Collocations
coalesce intocoalesce around
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển trong bài nói.
Dùng để mô tả sự hợp nhất trong các lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...