Kho từ › Collocations · family › express concern

express concern

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện sự lo lắng
UK /ɪkˈsprɛs kənˈsɜrn/ · US /ɪkˈsprɛs kənˈsɜrn/
to show worry about someone
It's important to express concern for family members' well-being.
→ Việc thể hiện sự lo lắng cho sức khỏe của các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
They express concern when someone is feeling down.→ Họ thể hiện sự lo lắng khi ai đó cảm thấy chán nản.
Đồng nghĩa
show worry
Collocations
express genuine concernexpress parental concern
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự quan tâm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...