Kho từ › Từ vựng C1 · education › zeal

zeal

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu.
UK /ziːl/ · US /ziːl/
great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or objective.
Her zeal for learning is inspiring.
→ Sự nhiệt huyết của cô ấy đối với việc học thật đáng khâm phục.
He approached his studies with zeal.→ Anh ấy đã tiếp cận việc học với sự nhiệt tình.
Đồng nghĩa
enthusiasmpassion
Collocations
show zealzeal for knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đam mê trong Speaking.
Thường dùng để chỉ sự nhiệt tình trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...