digitalization
Nghĩa
Định nghĩa · Converting information into a digital format.
“Digitalization has transformed traditional businesses.”Số hóa đã biến đổi các doanh nghiệp truyền thống.
“The digitalization of records improves accessibility.”Việc số hóa hồ sơ cải thiện khả năng tiếp cận.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự chuyển đổi sang công nghệ số.
Ghi chú · Rất quan trọng trong thời đại công nghệ số.