Kho từ › Từ vựng C1 · technology › modularity

modularity

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Mức độ mà các thành phần của một hệ thống có thể được tách rời và kết hợp lại.
UK /ˈmɒdʒʊlærɪti/ · US /ˈmɒdʒʊlærɪti/
The degree to which a system's components can be separated and recombined.
Modularity allows for easier upgrades and maintenance.
→ Tính mô-đun cho phép nâng cấp và bảo trì dễ dàng hơn.
The software's modularity makes it adaptable to different needs.→ Tính mô-đun của phần mềm khiến nó thích ứng với các nhu cầu khác nhau.
Đồng nghĩa
flexibilityadaptability
Collocations
modularity in designsystem modularity
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tính mô-đun khi nói về công nghệ.
Tính mô-đun là yếu tố quan trọng trong phát triển phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...