Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

modularity

/ˈmɒdʒʊlærɪti/ C1 IELTS

Nghĩa

Mức độ mà các thành phần của một hệ thống có thể được tách rời và kết hợp lại. n.

Định nghĩa · The degree to which a system's components can be separated and recombined.

“Modularity allows for easier upgrades and maintenance.”Tính mô-đun cho phép nâng cấp và bảo trì dễ dàng hơn.

“The software's modularity makes it adaptable to different needs.”Tính mô-đun của phần mềm khiến nó thích ứng với các nhu cầu khác nhau.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến tính mô-đun khi nói về công nghệ.

Ghi chú · Tính mô-đun là yếu tố quan trọng trong phát triển phần mềm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...