Kho từ › Từ vựng C1 · technology › prototyping

prototyping

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Quá trình tạo ra một mẫu sơ bộ của sản phẩm.
UK /ˈproʊtəˌtaɪpɪŋ/ · US /ˈproʊtəˌtaɪpɪŋ/
The process of creating a preliminary model of a product.
Prototyping is essential in product development.
→ Tạo mẫu là điều cần thiết trong phát triển sản phẩm.
The team is working on prototyping the new app.→ Nhóm đang làm việc để tạo mẫu ứng dụng mới.
Đồng nghĩa
modelingmock-up
Collocations
rapid prototypingprototype testing
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của tạo mẫu trong phát triển sản phẩm.
Tạo mẫu giúp cải tiến sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...