prototyping
Nghĩa
Định nghĩa · The process of creating a preliminary model of a product.
“Prototyping is essential in product development.”Tạo mẫu là điều cần thiết trong phát triển sản phẩm.
“The team is working on prototyping the new app.”Nhóm đang làm việc để tạo mẫu ứng dụng mới.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của tạo mẫu trong phát triển sản phẩm.
Ghi chú · Tạo mẫu giúp cải tiến sản phẩm trước khi sản xuất hàng loạt.