Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

customization

/ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

hành động điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp với cá nhân hoặc nhiệm vụ cụ thể n.

Định nghĩa · the action of modifying something to suit a particular individual or task

“Customization of software can lead to better user satisfaction.”Tùy chỉnh phần mềm có thể dẫn đến sự hài lòng tốt hơn của người dùng.

“The company offers customization options for its products.”Công ty cung cấp tùy chọn tùy chỉnh cho sản phẩm của mình.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về tùy chỉnh trong sản phẩm trong bài luận.

Ghi chú · Rất quan trọng trong lĩnh vực thương mại và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...