customization
Nghĩa
Định nghĩa · the action of modifying something to suit a particular individual or task
“Customization of software can lead to better user satisfaction.”Tùy chỉnh phần mềm có thể dẫn đến sự hài lòng tốt hơn của người dùng.
“The company offers customization options for its products.”Công ty cung cấp tùy chọn tùy chỉnh cho sản phẩm của mình.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về tùy chỉnh trong sản phẩm trong bài luận.
Ghi chú · Rất quan trọng trong lĩnh vực thương mại và công nghệ.