Kho từ › Từ vựng C1 · technology › customization

customization

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
hành động điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp với cá nhân hoặc nhiệm vụ cụ thể
UK /ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃən/ · US /ˌkʌstəmaɪˈzeɪʃən/
the action of modifying something to suit a particular individual or task
Customization of software can lead to better user satisfaction.
→ Tùy chỉnh phần mềm có thể dẫn đến sự hài lòng tốt hơn của người dùng.
The company offers customization options for its products.→ Công ty cung cấp tùy chọn tùy chỉnh cho sản phẩm của mình.
Đồng nghĩa
personalizationtailoring
Collocations
product customizationsoftware customization
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tùy chỉnh trong sản phẩm trong bài luận.
Rất quan trọng trong lĩnh vực thương mại và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...