Kho từ › Từ vựng C1 · technology › robustness

robustness

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Chất lượng mạnh mẽ và hiệu quả trong mọi tình huống.
UK /roʊˈbʌst.nəs/ · US /roʊˈbʌst.nəs/
The quality of being strong and effective in all situations.
The robustness of the software ensures minimal downtime.
→ Chất lượng mạnh mẽ của phần mềm đảm bảo thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.
Robustness is essential for systems handling large amounts of data.→ Tính mạnh mẽ là cần thiết cho các hệ thống xử lý lượng dữ liệu lớn.
Đồng nghĩa
strengthstability
Collocations
system robustnessrobustness testing
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của tính mạnh mẽ trong công nghệ.
Liên quan đến độ bền và hiệu suất của công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...