Kho từ › Từ vựng C1 · technology › emergence

emergence

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Quá trình xuất hiện hoặc trở nên nổi tiếng.
UK /ɪˈmɜːrdʒəns/ · US /ɪˈmɜːrdʒəns/
The process of coming into view or becoming known.
The emergence of AI has transformed many industries.
→ Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đã biến đổi nhiều ngành công nghiệp.
The emergence of new technologies requires adaptation.→ Sự xuất hiện của công nghệ mới đòi hỏi sự thích nghi.
Đồng nghĩa
arrivalappearance
Collocations
emergence of technologiesemergence of trends
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển công nghệ trong bài viết.
Sự xuất hiện của công nghệ mới đang thay đổi thế giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...