Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergence

/ɪˈmɜːrdʒəns/ C1 IELTS

Nghĩa

Quá trình xuất hiện hoặc trở nên nổi tiếng. n.

Định nghĩa · The process of coming into view or becoming known.

“The emergence of AI has transformed many industries.”Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đã biến đổi nhiều ngành công nghiệp.

“The emergence of new technologies requires adaptation.”Sự xuất hiện của công nghệ mới đòi hỏi sự thích nghi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Sự xuất hiện của công nghệ mới đang thay đổi thế giới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...