emergence
Nghĩa
Định nghĩa · The process of coming into view or becoming known.
“The emergence of AI has transformed many industries.”Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đã biến đổi nhiều ngành công nghiệp.
“The emergence of new technologies requires adaptation.”Sự xuất hiện của công nghệ mới đòi hỏi sự thích nghi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Sự xuất hiện của công nghệ mới đang thay đổi thế giới.