Kho từ › Từ vựng C1 · technology › artificiality

artificiality

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
chất lượng của việc không tự nhiên hoặc nhân tạo
UK /ˌɑːrtɪˈfɪʃəlɪti/ · US /ˌɑːrtɪˈfɪʃəlɪti/
the quality of being artificial or not natural
The artificiality of some virtual interactions can be concerning.
→ Tính nhân tạo của một số tương tác ảo có thể gây lo ngại.
Artificiality in design can lead to less user engagement.→ Tính nhân tạo trong thiết kế có thể dẫn đến sự tham gia của người dùng ít hơn.
Đồng nghĩa
unnaturalnessfabrication
Collocations
artificiality in designperceived artificiality
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa tự nhiên và nhân tạo trong bài luận.
Thường được bàn luận trong bối cảnh công nghệ và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...