Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

artificiality

/ˌɑːrtɪˈfɪʃəlɪti/ C1 IELTS

Nghĩa

chất lượng của việc không tự nhiên hoặc nhân tạo n.

Định nghĩa · the quality of being artificial or not natural

“The artificiality of some virtual interactions can be concerning.”Tính nhân tạo của một số tương tác ảo có thể gây lo ngại.

“Artificiality in design can lead to less user engagement.”Tính nhân tạo trong thiết kế có thể dẫn đến sự tham gia của người dùng ít hơn.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự khác biệt giữa tự nhiên và nhân tạo trong bài luận.

Ghi chú · Thường được bàn luận trong bối cảnh công nghệ và thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...