Kho từ › Từ vựng C1 · technology › clouding

clouding

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
quá trình lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa qua internet
UK /ˈklaʊdɪŋ/ · US /ˈklaʊdɪŋ/
the process of storing data on remote servers accessed via the internet
Clouding allows for easy access to data from anywhere.
→ Lưu trữ đám mây cho phép truy cập dễ dàng vào dữ liệu từ bất kỳ đâu.
Many businesses are shifting to clouding for better scalability.→ Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang lưu trữ đám mây để tăng khả năng mở rộng.
Đồng nghĩa
cloud storagedata clouding
Collocations
cloud computingcloud-based services
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của lưu trữ đám mây trong bài viết.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...