Kho từ › Collocations · family › show affection

show affection

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thể hiện tình cảm
UK /ʃoʊ əˈfɛkʃən/ · US /ʃoʊ əˈfɛkʃən/
to demonstrate love or care for someone
Parents should show affection to their children regularly.
→ Cha mẹ nên thể hiện tình cảm với con cái thường xuyên.
Showing affection can boost a child's self-esteem.→ Thể hiện tình cảm có thể nâng cao lòng tự trọng của trẻ.
Đồng nghĩa
demonstrate affectionexpress love
Collocations
show parental affectionshow mutual affection
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm rõ ý nghĩa về tình cảm trong bài viết.
Thể hiện tình cảm giúp gắn kết gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...