Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show affection

/ʃoʊ əˈfɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện tình cảm phr.

Định nghĩa · to demonstrate love or care for someone

“Parents should show affection to their children regularly.”Cha mẹ nên thể hiện tình cảm với con cái thường xuyên.

“Showing affection can boost a child's self-esteem.”Thể hiện tình cảm có thể nâng cao lòng tự trọng của trẻ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm rõ ý nghĩa về tình cảm trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện tình cảm giúp gắn kết gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...