Kho từ › Từ vựng C1 · education › formative

formative

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
liên quan đến sự phát triển của một cái gì đó.
UK /ˈfɔːrmətɪv/ · US /ˈfɔːrmətɪv/
related to the development of something.
Formative assessments help guide student learning.
→ Các đánh giá hình thành giúp định hướng việc học của học sinh.
Formative experiences shape our perspectives.→ Kinh nghiệm hình thành định hình quan điểm của chúng ta.
Đồng nghĩa
developmentalconstructive
Collocations
formative assessmentformative feedback
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về quá trình học tập.
Đánh giá hình thành rất cần thiết trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...