Kho từ › Collocations · family › value contributions

value contributions

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
đánh giá cao sự đóng góp và nỗ lực của các thành viên trong gia đình
UK /ˈvæljuː ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/ · US /ˈvæljuː ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/
to appreciate the input and efforts of family members
It's important to value contributions in a family.
→ Đánh giá cao sự đóng góp trong gia đình là rất quan trọng.
Valuing contributions encourages everyone to participate.→ Đánh giá cao sự đóng góp khuyến khích mọi người tham gia.
Đồng nghĩa
appreciate effortsacknowledge input
Collocations
value opinionsvalue feedback
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đánh giá cao sự đóng góp của người khác.
Sự đóng góp của từng thành viên đều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...