Kho từ › Collocations · family › develop routines

develop routines

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
thiết lập thói quen hoặc thực hành thường xuyên
UK /dɪˈvɛlɪp ruːˈtiːnz/ · US /dɪˈvɛlɪp ruːˈtiːnz/
to establish regular habits or practices
Families should develop routines for daily activities.
→ Các gia đình nên thiết lập thói quen cho các hoạt động hàng ngày.
Developing routines can help children feel secure.→ Thiết lập thói quen có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn.
Đồng nghĩa
establish habitscreate schedules
Collocations
develop habitsdevelop practices
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về thói quen gia đình trong bài viết của bạn.
Thói quen giúp tạo ra sự ổn định trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...