Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop routines

/dɪˈvɛlɪp ruːˈtiːnz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập thói quen hoặc thực hành thường xuyên phr.

Định nghĩa · to establish regular habits or practices

“Families should develop routines for daily activities.”Các gia đình nên thiết lập thói quen cho các hoạt động hàng ngày.

“Developing routines can help children feel secure.”Thiết lập thói quen có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ về thói quen gia đình trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Thói quen giúp tạo ra sự ổn định trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...