Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

autodidact

/ˌɔː.təʊˈdaɪ.dækt/ C1 IELTS

Nghĩa

Một người tự học thay vì được dạy. n.

Định nghĩa · A person who teaches themselves rather than being taught.

“He is an autodidact, mastering several languages on his own.”Anh ấy là một người tự học, tự làm chủ nhiều ngôn ngữ.

“Autodidacts often bring unique perspectives to discussions.”Những người tự học thường mang đến những góc nhìn độc đáo trong các cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Dùng 'autodidact' để thể hiện sự chủ động trong việc học.

Ghi chú · 'Autodidact' thường dùng để chỉ những người tự học thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...