Kho từ › Từ vựng C1 · education › autodidact

autodidact

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Một người tự học thay vì được dạy.
UK /ˌɔː.təʊˈdaɪ.dækt/ · US /ˌɔː.təʊˈdaɪ.dækt/
A person who teaches themselves rather than being taught.
He is an autodidact, mastering several languages on his own.
→ Anh ấy là một người tự học, tự làm chủ nhiều ngôn ngữ.
Autodidacts often bring unique perspectives to discussions.→ Những người tự học thường mang đến những góc nhìn độc đáo trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
self-taughtself-educated
Collocations
autodidact approachautodidact learning
🎯 IELTS: Dùng 'autodidact' để thể hiện sự chủ động trong việc học.
'Autodidact' thường dùng để chỉ những người tự học thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...