Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a bond

/kriːˈeɪt ə bɒnd/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển mối quan hệ gần gũi với ai đó phr.

Định nghĩa · to develop a close relationship with someone

“They create a bond through shared activities.”Họ tạo ra mối liên kết qua các hoạt động chung.

“Siblings often create a bond while growing up together.”Anh chị em thường tạo ra mối liên kết khi lớn lên cùng nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự gắn kết trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về tình cảm gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...