Kho từ › Collocations · family › create a bond

create a bond

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
phát triển mối quan hệ gần gũi với ai đó
UK /kriːˈeɪt ə bɒnd/ · US /kriːˈeɪt ə bɒnd/
to develop a close relationship with someone
They create a bond through shared activities.
→ Họ tạo ra mối liên kết qua các hoạt động chung.
Siblings often create a bond while growing up together.→ Anh chị em thường tạo ra mối liên kết khi lớn lên cùng nhau.
Đồng nghĩa
form a connectionestablish a relationship
Collocations
create a strong bondcreate a lasting bond
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự gắn kết trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về tình cảm gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...