EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · family › create a bond
create a bond
B2
phr.
📁 Collocations · family
IELTS
phát triển mối quan hệ gần gũi với ai đó
UK /kriːˈeɪt ə bɒnd/
·
US /kriːˈeɪt ə bɒnd/
to develop a close relationship with someone
They create a bond through shared activities.
→ Họ tạo ra mối liên kết qua các hoạt động chung.
Siblings often create a bond while growing up together.
→ Anh chị em thường tạo ra mối liên kết khi lớn lên cùng nhau.
Đồng nghĩa
form a connection
establish a relationship
Collocations
create a strong bond
create a lasting bond
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự gắn kết trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về tình cảm gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
raise children
nuôi dạy trẻ em
strong bond
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
close-knit family
gia đình gắn bó chặt chẽ
family gatherings
cuộc họp mặt gia đình
parenting style
phong cách nuôi dạy con
shared responsibilities
trách nhiệm chung
emotional support
sự hỗ trợ tinh thần
family legacy
di sản gia đình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...