promote togetherness
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage unity and closeness among people
“Families should promote togetherness during holidays.”Các gia đình nên khuyến khích sự đoàn kết trong các dịp lễ.
“They promote togetherness through family activities.”Họ khuyến khích sự gần gũi thông qua các hoạt động gia đình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự gắn kết trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự đoàn kết.