Kho từ › Collocations · family › express gratitude

express gratitude

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
bày tỏ lòng biết ơn
UK /ɪkˈsprɛs ˈɡrætɪtud/ · US /ɪkˈsprɛs ˈɡrætɪtud/
to show thankfulness to others
It's important to express gratitude to family members.
→ Bày tỏ lòng biết ơn với các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
She always expresses gratitude for her parents' support.→ Cô ấy luôn bày tỏ lòng biết ơn về sự hỗ trợ của cha mẹ.
Đồng nghĩa
show appreciationgive thanks
Collocations
sincerely express gratitudefrequently express gratitude
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng để thể hiện kỹ năng ngôn ngữ phong phú.
Bày tỏ lòng biết ơn giúp cải thiện các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...