Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch someone's attention

/kætʃ ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

thu hút sự chú ý của ai đó phr.

Định nghĩa · to make someone notice you or something

“The bright colors of the painting caught my attention.”Màu sắc sáng của bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.

“He wore a unique hat to catch everyone's attention.”Anh ấy đội một chiếc mũ độc đáo để thu hút sự chú ý của mọi người.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn thu hút sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...