Kho từ › Collocations · catch + … › catch fire

catch fire

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bắt đầu cháy
UK /kætʃ ˈfaɪər/ · US /kætʃ ˈfaɪər/
to start burning
The paper caught fire when it was too close to the candle.
→ Giấy đã bắt lửa khi quá gần với ngọn nến.
Be careful; the dry leaves can catch fire easily.→ Hãy cẩn thận; lá khô có thể bắt lửa dễ dàng.
Đồng nghĩa
igniteflare up
Collocations
catch on firecatch light
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống nguy hiểm.
Thường dùng để mô tả sự cháy nổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...