catch fire
/kætʃ ˈfaɪər/ B1 IELTS
Nghĩa
bắt đầu cháy
phr.
Định nghĩa · to start burning
“The paper caught fire when it was too close to the candle.”Giấy đã bắt lửa khi quá gần với ngọn nến.
“Be careful; the dry leaves can catch fire easily.”Hãy cẩn thận; lá khô có thể bắt lửa dễ dàng.
Cụm hay dùng
catch on firecatch light
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tình huống nguy hiểm.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự cháy nổ.