Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone off guard

catch someone off guard

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
làm ai đó bất ngờ
UK /kætʃ ˈsʌmˌwʌn ɔf ɡɑrd/ · US /kætʃ ˈsʌmˌwʌn ɔf ɡɑrd/
to surprise someone unexpectedly
The sudden question caught me off guard.
→ Câu hỏi bất ngờ đã làm tôi bất ngờ.
The news caught everyone off guard.→ Tin tức đã làm mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
surprisestartle
Collocations
catch someone by surprisecatch someone unawares
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Dùng khi ai đó không chuẩn bị cho điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...