Kho từ › Collocations · catch + … › catch the bus

catch the bus

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bắt xe buýt
UK /kætʃ ðə bʌs/ · US /kætʃ ðə bʌs/
to board a bus in time
I need to leave early to catch the bus.
→ Tôi cần rời đi sớm để bắt xe buýt.
She ran to catch the bus before it left.→ Cô ấy đã chạy để bắt xe buýt trước khi nó rời đi.
Đồng nghĩa
board the busget on the bus
Collocations
catch the traincatch a ride
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả kế hoạch đi lại.
Thường dùng khi nói về phương tiện giao thông công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...