Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch someone's eye

/kætʃ ˈsʌmˌwʌnz aɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

thu hút ánh mắt của ai đó phr.

Định nghĩa · to attract someone's notice

“The dress in the window caught my eye.”Chiếc váy trong cửa sổ đã thu hút ánh mắt của tôi.

“She wore a necklace that really caught my eye.”Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ thật sự thu hút ánh mắt của tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong mô tả để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự hấp dẫn trực quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...