Kho từ › Collocations · catch + … › catch the moment

catch the moment

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nắm bắt khoảnh khắc
UK /kætʃ ðə ˈmoʊmənt/ · US /kætʃ ðə ˈmoʊmənt/
to take advantage of a significant time
We should catch the moment and take a photo.
→ Chúng ta nên nắm bắt khoảnh khắc và chụp một bức ảnh.
She wants to catch the moment during the celebration.→ Cô ấy muốn nắm bắt khoảnh khắc trong buổi lễ.
Đồng nghĩa
seize the momentcapture the moment
Collocations
catch the moment in timecatch the moment perfectly
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về trải nghiệm.
Dùng khi muốn ghi lại những khoảnh khắc quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...