Kho từ › Collocations · catch + … › catch a cold

catch a cold

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bị cảm lạnh
UK /kætʃ ə koʊld/ · US /kætʃ ə koʊld/
to become sick with a common illness
I think I caught a cold from my friend.
→ Tôi nghĩ tôi bị cảm lạnh từ bạn tôi.
Be careful not to catch a cold in this weather.→ Hãy cẩn thận đừng bị cảm lạnh trong thời tiết này.
Đồng nghĩa
get a coldcontract a cold
Collocations
catch a viruscatch a bug
🎯 IELTS: Cụm này thường dùng trong phần nói về sức khỏe.
Sử dụng khi nói về bệnh cảm lạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...