Kho từ › Collocations · catch + … › catch one's breath

catch one's breath

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nghỉ để lấy lại sức
UK /kætʃ wʌnz brɛθ/ · US /kætʃ wʌnz brɛθ/
to pause to recover breathing
After running, I needed a moment to catch my breath.
→ Sau khi chạy, tôi cần một chút thời gian để lấy lại sức.
He stopped to catch his breath after climbing the stairs.→ Anh ấy dừng lại để lấy lại sức sau khi leo cầu thang.
Đồng nghĩa
recover breathrest
Collocations
catch one's breath after exercisecatch one's breath after running
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Sử dụng khi cần nghỉ ngơi sau khi hoạt động thể chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...