Kho từ › Collocations · catch + … › catch the spirit

catch the spirit

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nắm bắt tinh thần của cái gì đó
UK /kætʃ ðə ˈspɪrɪt/ · US /kætʃ ðə ˈspɪrɪt/
to understand or feel the essence of something
The festival really caught the spirit of the community.
→ Lễ hội thực sự đã nắm bắt được tinh thần của cộng đồng.
He caught the spirit of the moment during the celebration.→ Anh ấy đã nắm bắt được tinh thần của khoảnh khắc trong buổi lễ.
Đồng nghĩa
capture the essenceunderstand the vibe
Collocations
catch the spirit of the eventcatch the spirit of the occasion
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa.
Dùng khi nói về cảm xúc và tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...