Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch someone's interest

B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó cảm thấy tò mò hoặc quan tâm phr.

Định nghĩa · to make someone curious or engaged

“The book's cover caught my interest immediately.”Bìa của cuốn sách đã khiến tôi cảm thấy thú vị ngay lập tức.

“The speaker's topic caught the audience's interest.”Chủ đề của diễn giả đã thu hút sự quan tâm của khán giả.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự hấp dẫn của một chủ đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...