Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's interest

catch someone's interest

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
khiến ai đó cảm thấy tò mò hoặc quan tâm
UK · US
to make someone curious or engaged
The book's cover caught my interest immediately.
→ Bìa của cuốn sách đã khiến tôi cảm thấy thú vị ngay lập tức.
The speaker's topic caught the audience's interest.→ Chủ đề của diễn giả đã thu hút sự quan tâm của khán giả.
Đồng nghĩa
arouse curiosityengage someone
Collocations
catch someone's interest quicklycatch someone's interest easily
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm trong bài viết của bạn.
Dùng để mô tả sự hấp dẫn của một chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...