catch someone's breath
Nghĩa
Định nghĩa · to pause to recover one's breath
“After running, I needed to catch my breath.”Sau khi chạy, tôi cần tạm dừng để lấy lại hơi thở.
“He stopped for a moment to catch his breath.”Anh ấy dừng lại một chút để lấy lại hơi thở.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài luận về thể thao.
Ghi chú · Dùng khi cần nghỉ ngơi sau khi hoạt động mạnh.