Kho từ › Collocations · catch + … › catch the attention of

catch the attention of

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự chú ý của ai đó
UK · US
to attract someone's focus or notice
The advertisement caught the attention of many viewers.
→ Quảng cáo đã thu hút sự chú ý của nhiều người xem.
Her speech caught the attention of the audience.→ Bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.
Đồng nghĩa
attractdraw attention
Collocations
catch the attention of the publiccatch the attention of investors
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về quảng cáo.
Dùng khi nói về việc thu hút sự chú ý trong các tình huống khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...