catch a glimpse of
Nghĩa
Định nghĩa · to see something briefly
“I caught a glimpse of the actor at the event.”Tôi đã nhìn thấy diễn viên một cách thoáng qua tại sự kiện.
“She caught a glimpse of the sunset before it disappeared.”Cô ấy đã nhìn thấy hoàng hôn trước khi nó biến mất.
Mẹo IELTS · Dùng trong bài mô tả sự kiện hoặc cảnh vật.
Ghi chú · Dùng để diễn tả việc nhìn thấy một cách nhanh chóng.