Kho từ › Collocations · catch + … › catch a glimpse of

catch a glimpse of

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhìn thấy điều gì đó một cách ngắn gọn
UK · US
to see something briefly
I caught a glimpse of the actor at the event.
→ Tôi đã nhìn thấy diễn viên một cách thoáng qua tại sự kiện.
She caught a glimpse of the sunset before it disappeared.→ Cô ấy đã nhìn thấy hoàng hôn trước khi nó biến mất.
Đồng nghĩa
see brieflycatch sight of
Collocations
catch a glimpse of someonecatch a glimpse of something
🎯 IELTS: Dùng trong bài mô tả sự kiện hoặc cảnh vật.
Dùng để diễn tả việc nhìn thấy một cách nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...