Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a glimpse of

B1 IELTS

Nghĩa

nhìn thấy điều gì đó một cách ngắn gọn phr.

Định nghĩa · to see something briefly

“I caught a glimpse of the actor at the event.”Tôi đã nhìn thấy diễn viên một cách thoáng qua tại sự kiện.

“She caught a glimpse of the sunset before it disappeared.”Cô ấy đã nhìn thấy hoàng hôn trước khi nó biến mất.

Mẹo IELTS · Dùng trong bài mô tả sự kiện hoặc cảnh vật.

Ghi chú · Dùng để diễn tả việc nhìn thấy một cách nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...