Kho từ › Collocations · catch + … › catch the eye of someone

catch the eye of someone

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự chú ý của ai đó
UK · US
to attract someone's attention
The dress really caught the eye of the fashion designer.
→ Chiếc váy thật sự thu hút sự chú ý của nhà thiết kế thời trang.
His artwork caught the eye of many critics.→ Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà phê bình.
Đồng nghĩa
attract attentiondraw attention
Collocations
catch the eye of the publiccatch the eye of the media
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả nghệ thuật.
Dùng khi nói về sự thu hút của một đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...