Kho từ › Collocations · catch + … › catch the flu

catch the flu

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bị nhiễm cúm
UK · US
to become infected with influenza
I think I caught the flu last week.
→ Tôi nghĩ mình đã bị cúm tuần trước.
She caught the flu and had to stay home.→ Cô ấy bị cúm và phải ở nhà.
Đồng nghĩa
get the flucontract flu
Collocations
catch the flu easilycatch the flu during winter
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về sức khỏe.
Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...